cói giùi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thân cỏ, mọc hoang dại: "cói giùi" là tên gọi một loại cây thuộc họ cói (Cyperaceae), thường mọc ở vùng đất ẩm, đầm lầy. Cây có thân nhỏ, cứng, dùng để làm chiếu, làm dây hoặc làm nguyên liệu thủ công.
- Tên thực vật học: Trong tiếng Việt, "cói giùi" còn được gọi là "cói" hoặc "scirpe" (theo danh pháp Pháp ngữ), chỉ các loài cây cói thân nhỏ, mảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cói giùi thường mọc ở những bãi đất ngập nước. (Loại cây này phổ biến ở vùng đầm lầy.)
- Người dân quê dùng cói giùi để đan chiếu. (Cây cói giùi được khai thác làm nguyên liệu thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cói giùi" (trong ngữ cảnh thực vật học): Dùng để chỉ một loài cỏ dại có thân mảnh, thường bị nhầm với cói nước.
- Trong các tài liệu thực vật, cói giùi được xếp vào chi Scirpus. (Cây cói giùi thuộc họ Cyperaceae.)
Biến thể và từ gần giống
Cói (danh từ): tên chung cho các loài cây thân cỏ trong họ Cyperaceae, dùng để đan lát.
- Chiếu cói được làm từ cây cói. (Chiếu cói là sản phẩm từ cây cói.)
Cói nước (danh từ): loại cây cói mọc ở nước, thân to hơn cói giùi.
- Cói nước thường được trồng để làm nguyên liệu. (Cói nước có giá trị kinh tế cao hơn cói giùi.)
Từ đồng nghĩa
- Cói: tên gọi chung cho các loài cây cói.
- Scirpe: từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ loài cây cói giùi.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cói giùi".